Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "gây án" (1)

gây án
Tiếng Anh Động từto commit a crime
Từ vựng của tôi
Nghi phạm đã thực hiện hành vi phạm tội một cách có kế hoạch.
The suspect carried out the crime in a planned manner.

swap_horiz Từ liên quan "gây án" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "gây án" (4)

Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension in the Middle East has severely affected the livestock industry.
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
Geopolitical tension has severely affected the livestock industry.
Allen vẫn chưa khai với điều tra viên về động cơ gây án.
Allen has not yet told investigators about his motive for the crime.
Bạo lực gây ảnh hưởng đến an ninh trật tự công cộng.
Violence affects public security and order.